Wheel entries:
- nỗ lực (n)
- thức ăn thừa
- niềm tinh (n)
- môn sinh học (n)
- cẩn thận (a)
- quyết định (v)
- không vâng lời (v)
- gần gũi (a)
- sự kém tự tin (n)
- tuyệt mật (a)
Luke Wheel
H.F. Spinner 4.1
positive points this week
Om nom nom artttt :3
Literary devices