Wheel entries:
nỗ lực (n)
thức ăn thừa
niềm tinh (n)
môn sinh học (n)
cẩn thận (a)
quyết định (v)
không vâng lời (v)
gần gũi (a)
sự kém tự tin (n)
tuyệt mật (a)
90% wheel
Year 3
OP WHATNOT RANDOMIZER WHEEL
Poop wheel
Cousins